laid paper

laid paper

The artist sketches on a sheet of laid paper.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy gân (hoặc giấy vân nổi): Một loại giấy viết vân nước (watermark) được tạo thành từ các đường kẻ mảnh chạy ngang qua thớ giấy. Đặc điểm này được tạo ra trong quá trình sản xuất bằng cách sử dụng một tấm lưới kim loại các sợi song song, để lại dấu vết trên bề mặt giấy.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ thích vẽ trên giấy gân kết cấu độc đáo của .)
  • (Sách cổ thường sử dụng giấy gân, có thể nhận biết bằng cách giơ trang giấy lên trước ánh sáng.)
  • (Bức thư này được viết trên giấy gân chất lượng cao với một vân nước tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laid paper" trong in ấn: Đây loại giấy được ưa chuộng trong in ấn sách cao cấp hoặc văn bản pháp nhờ độ bền vẻ ngoài trang trọng.

    • Many official documents from the 18th century were printed on laid paper. (Nhiều tài liệu chính thức từ thế kỷ 18 được in trên giấy gân.)
  • Phân biệt với "wove paper": "Wove paper" giấy bề mặt mịn, không vân nổi, trái ngược với "laid paper".

    • Unlike wove paper, laid paper shows distinct parallel lines when held against light. (Không giống giấy mịn, giấy gân hiển thị các đường kẻ song song rõ rệt khi được giơ lên trước ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laid (tính từ): Từ "laid" trong "laid paper" có nghĩa " vân" hoặc " gân", chỉ đặc điểm của loại giấy này. Không nên nhầm lẫn với "laid" (quá khứ của "lay" - đặt, để).
    • The laid pattern is created during the papermaking process. (Họa tiết gân được tạo ra trong quá trình làm giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy vân nước: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào vân nước (watermark) đặc điểm chính.
  • Giấy gân: Từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, chỉ loại giấy vân nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Laid paper" một danh từ ghép, không phải cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Laid paper" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "laid paper"